
Bao bì giấy đi đường biển có thể qua kho, cảng, container và kho nhận với điều kiện khác nhau. Kiểm soát ẩm cần xem toàn hành trình. Một lớp bọc ngoài chưa chắc xử lý được ẩm từ hàng hoặc pallet bên trong.
Xác định ẩm đến từ đâu
Kiểm tra hàng, thùng, pallet và khu vực đóng kiện. Ghi thời gian chờ, tuyến giao và điều kiện tại đích. Nếu hàng đang ẩm, cần xử lý nguyên nhân trước khi chọn lớp cản hay vật liệu hút ẩm.
Thiết kế cấu hình theo rủi ro
| Vùng kiểm tra | Điều cần xác nhận |
|---|---|
| Hộp và thùng | Mã vật liệu, tải xếp, thay đổi sau điều kiện thử |
| Pallet | Tình trạng khô và cấu hình cố định |
| Lớp bảo vệ | Mục đích, cách đóng và nguy cơ giữ ẩm bên trong |
Nếu dùng túi cản hoặc chất hút ẩm, thống nhất mục đích, lượng và vị trí với bên phụ trách đóng hàng. Không áp một lượng chung cho mọi lô; cần tính theo vật liệu, thể tích và hành trình.
Thử cả tải và điều kiện môi trường
Thử cấu hình gồm đúng hàng, thùng và lớp bảo vệ. Nếu áp dụng quy trình ISTA, chọn đúng quy trình với bên thử nghiệm. Một phép thả rơi riêng lẻ không tự được xem là đã thử theo ISTA.
Thùng dùng tốt khi khô có thể thay đổi sau thời gian lưu trong môi trường ẩm. Ghi điều kiện trước thử và trước giao để kết quả có ý nghĩa khi so các phương án.
Lưu dữ liệu nhận hàng ở đích
Khi nhận ở đích, chụp kiện, tầng xếp và vị trí mềm hoặc biến dạng. Phản hồi rõ giúp phân biệt vấn đề ẩm với tải xếp hoặc va đập.
Có thể gọi giấy chống ẩm là chống nước?
Chống ẩm và chống nước là hai yêu cầu khác nhau. Cần xác nhận điều kiện và giới hạn của đúng mã vật liệu trước khi dùng các mô tả này.
Gửi SquareBag tuyến giao, thời gian lưu và yêu cầu khách để cùng trao đổi cấu hình bao bì cùng cách kiểm tra.
Nguồn đối chiếu
Khám phá Sản xuất theo quy cách hoặc trao đổi quy cách với SquareBag.
Xem nhóm Bao bì xuất khẩu